Thông số kỹ thuật
|
Model
|
Maximum capacity (kg)
|
Maximum lift height (mm)
|
Travel speed (km/h)
|
|---|---|---|---|
| HPS 20 | 2.000 | 115 | variable |
| HPS 20 W | 2.000 | 115 | variable |
| HPS 25 | 2.500 | 115 | variable |
| HPS 25 W | 2.500 | 115 | variable |
| HPT 10 XM | 1.000 | 715 | variable |
| HPT 10 XE | 1.000 | 715 | variable |
| HPT 20 FL | 2.000 | 115 | variable |
| HPT 25 | 2.500 | 115 | variable |
| HPT 25 GA | 2.500 | 115 | variable |
| HPT 25 ST | 2.500 | 115 | variable |
| HPT 30 | 3.000 | 115 | variable |
Các tính năng nổi bật
Vận hành dễ dàng
Xe nâng tay STILL HPS được thiết kế công thái học giúp thao tác nâng hạ nhẹ nhàng, chính xác và tiết kiệm sức lao động.
Sức mạnh vượt trội
STILL HPS có khả năng vận chuyển tải trọng lên đến 3.000 kg với kết cấu thép bền bỉ và hiệu suất làm việc ổn định.
An toàn hàng đầu
Hệ thống bảo vệ quá tải cùng khả năng kiểm soát nâng hạ chính xác giúp đảm bảo an toàn cho người vận hành và hàng hóa.
Vận hành linh hoạt
Nhiều tùy chọn kích thước càng nâng và góc lái rộng giúp STILL HPS hoạt động hiệu quả trong nhiều môi trường khác nhau.
Kết nối thông tin
STILL HPS có thể tích hợp với các hệ thống quản lý đội xe và luân chuyển vật liệu để nâng cao hiệu quả vận hành.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.