Các thông số kỹ thuật chung xe nâng điện đứng lái Mitsubishi:
| Thương hiệu | MITSUBISHI |
| Model | RBS10CB1 – 1.0 tấnRBS15CB1 – 1.5 tấn
RBS20CB1 – 2 tấn RBS25CB1 – 2.5 tấn RBS30CB1- 3 tấn |
| Xuất xứ | NHẬT BẢN lắp ráp tại Thailand |
| Loại khung | · 2 tầng nâng |
| · 2 tầng nâng | |
| · 3 tầng nâng | |
| Lốp | * Cao su (bánh lái & bánh cân bằng) * Urethane (bánh tải) |
| Động cơ | Điện xoay chiều |
| Dung lượng bình ắc quy (V/Ah) | 48V 290Ah – lead acid |
| 48V 270Ah – lithium-ion | |
| Chiều dài càng nâng (mm) | Từ 850 ~ 1520 |
| Tải trọng thiết kế (kg) | 1500 – 3000 |
| Tâm tải (Load Center) mm | 500 |
| Chiều cao nâng (mm) | Từ 2500 ~ 8000 |
| Phụ kiện lắp thêm | Sideshifter (dịch giá) |


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.