Nhà máy vận hành trong nhà hoặc ngoài trời có thông gió cần xe nâng chi phí đầu tư thấp hơn dầu diesel nhưng vẫn đủ công suất cho hàng nặng; xe nâng xăng-gas trôi nổi, không rõ nguồn gốc thường hao nhiên liệu và hỏng bộ chế hòa khí sau thời gian ngắn sử dụng, khiến chi phí vận hành thực tế vượt dự toán.
Dòng GRENDIA của Mitsubishi (model FG15N(P)T ~ FG35N(P)T) giải quyết đúng bài toán này: động cơ nguyên bản Nhật Bản, tải trọng 1.5-3.5 tấn, mới 100% với đầy đủ bảo hành chính hãng.
1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Dòng GRENDIA 1.5-3.5 Tấn
Để Quý khách đối chiếu chính xác trước khi đặt hàng, dưới đây là thông số kỹ thuật đầy đủ theo từng model trong dòng GRENDIA:
Bảng thông số kỹ thuật xe nâng xăng – gas MITSUBISHI GRENDIA:
| Model: | FG15N(P)T | FG15ZN(P)T | FG18N(P)T | FG18ZN(P)T | FG20CN(P)T | FG20N(P)T | FG20ZN(P)T | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm sản xuất: | Mới 100% | |||||||
| Sức nâng: | kg | 1,500 | 1,750 | 2,000 | ||||
| Chiều cao nâng: | mm | 3,000 | ||||||
| Tâm tải: | mm | 500 | ||||||
| Loại khung: | 2 tầng | |||||||
| Kích thước càng (Dài x Rộng x Dày): | mm | 920 x 100 x 35 | 920 x 100 x 45 | |||||
| Động cơ: | GK15 | GK21 | GK15 | GK21 | GK25 | |||
| Hộp số: | Tự động | |||||||
| Loại lốp: | Đặc – Hơi | |||||||
| Tổng trọng lượng xe: | kg | 2,490 | 2,690 | 3,010 | 3,300 | 3,600 | ||
| Chức năng: | Cơ bản | |||||||
| Model: | FG25N(P)T | FG25ZN(P)T | FG30N(P)T | FG35N(P)T | |
|---|---|---|---|---|---|
| Năm sản xuất: | Mới 100% | ||||
| Sức nâng: | kg | 2,500 | 3,000 | 3,500 | |
| Chiều cao nâng: | mm | 3,000 | |||
| Tâm tải: | mm | 500 | |||
| Loại khung: | 2 tầng | ||||
| Kích thước càng (Dài x Rộng x Dày): | mm | 920 x 100 x 45 | 1,070 x 125 x 50 | ||
| Động cơ: | GK21 | GK25 | |||
| Hộp số: | Tự động | ||||
| Loại lốp: | Đặc – Hơi | ||||
| Tổng trọng lượng xe: | kg | 3,600 | 4,240 | 4,630 | |
| Chức năng: | Cơ bản | ||||

2. Lưu Ý Vận Hành Để Xe Bền, Tiết Kiệm Nhiên Liệu (Góc Chuyên Gia)
Nhiều đơn vị vận hành xe xăng-gas mà không bảo dưỡng bộ chế hòa khí đúng chu kỳ, dẫn đến hao nhiên liệu và giảm công suất. Với dòng GRENDIA, đội kỹ thuật XE Nâng PRO khuyến nghị đặc biệt lưu ý:
- Vệ sinh bộ chế hòa khí/kim phun gas định kỳ: Cặn bẩn tích tụ làm động cơ hao nhiên liệu và giảm công suất kéo; nên kiểm tra mỗi 300 giờ vận hành.
- Kiểm tra rò rỉ gas trước mỗi ca vận hành (với xe dùng gas): Rò rỉ nhỏ không phát hiện kịp thời tiềm ẩn rủi ro cháy nổ nghiêm trọng trong kho kín.
- Góc chuyên gia: Xem thêm hướng dẫn chọn xe mới hay xe cũ và so sánh các dòng trong Cẩm Nang Chọn Xe Nâng Xăng – Gas Mitsubishi Theo Tải Trọng.
3. So Sánh Dòng GRENDIA Với Các Dòng Xăng-Gas Khác
Mitsubishi có nhiều dòng xăng-gas khác nhau theo tải trọng và thế hệ công nghệ; chọn đúng dòng giúp tránh trả thêm tiền cho tính năng không cần thiết hoặc thiếu hụt công suất khi hàng vào cao điểm.
Trước khi chốt đơn, Quý khách nên đối chiếu các dòng lân cận sau:
- Cần dải tải trọng khác hoặc dòng công nghệ khác cùng phân khúc? >>> Xem chi tiết: Xe nâng xăng MITSUBISHI Mới 2 – 3 tấn.
- Muốn xem thêm lựa chọn khác để so sánh cấu hình và giá? >>> Tham khảo: Xe nâng xăng – gas MITSUBISHI Mới 4 – 5.5 tấn.
4. An Tâm Sắm Xe Nâng Xăng-Gas Mitsubishi Chính Hãng Tại XE Nâng PRO
Xe nâng xăng-gas trôi nổi, không rõ nguồn gốc thường thiếu hồ sơ kỹ thuật và linh kiện thay thế, khiến nhà máy bị động khi cần sửa chữa gấp. XE Nâng PRO phân phối dòng GRENDIA Mitsubishi với đầy đủ chứng từ CO/CQ, bảo hành chính hãng, kèm chính sách bảo trì – bảo dưỡng định kỳ và kho phụ tùng sẵn có tại Hà Nội.
Liên hệ ngay để được khảo sát nhu cầu thực tế và nhận báo giá chi tiết model phù hợp trong dòng GRENDIA với quy mô nhà máy của Quý khách.
📞 Hotline / Zalo: 0565.669.696
🌐 Website: https://xenangpro.com
📍 Địa chỉ: Ngõ 175 Định Công, Phường Định Công, Hà Nội
⏱ Phản hồi trong 30 phút – Khảo sát thực tế miễn phí – Bảo hành chính hãng

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.