Thông tin chi tiết sản phẩm MiMA ME36
|
Model |
|
ME36 (một pallet) |
ME36 (pallet đôi) |
|
Loại nguồn điện |
|
Ắc quy |
Ắc quy |
|
Loại hình lái xe |
|
Bàn đạp |
Bàn đạp |
|
Khả năng chịu tải |
Q (Lb/kg) |
8000/3630 |
8000/3630 |
|
Khoảng cách tâm tải |
C (in/mm) |
24/610 |
48/1220 |
|
Chiều cao nâng |
h2(in/mm) |
5,5/140 |
5,5/140 |
|
Xẻng ngoài |
b2(in/mm) |
27/686 |
27/686 |
|
Tổng chiều dài (khi bàn đạp gập/mở) |
l1(in/mm) |
93,4/2372 |
141,3/3590 |
|
Chiều rộng tổng thể |
b1(in/mm) |
36,8/935 |
36,8/935 |
|
Kích thước nĩa |
l/e/s (in/mm) |
47,8/9,1/2,4 (1215/232/62) |
95,9/9,1/2,4 (2435/232/62) |
|
Bán kính quay (khi bàn đạp gập/mở) |
Wa(in/mm) |
83.9(2130) |
98.6(2505) |
|
Tốc độ khi lái xe (không tải) |
dặm/giờ (km/h) |
7.4(12) |
7.4(12) |
|
Tốc độ lái xe (khi chở hàng) |
dặm/giờ (km/h) |
6.2(10) |
6.2(10) |
Vui lòng để lại đánh giá!


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.