Thông tin chi tiết sản phẩm MiMA ME20/25/35/40
|
Model |
|
ME20 |
ME25 |
ME30 |
ME40 |
|
Loại nguồn điện |
|
Ắc quy |
Ắc quy |
Ắc quy |
Ắc quy |
|
Loại hình lái xe |
|
Đứng lên |
Đứng lên |
Đứng lên |
Đứng lên |
|
Khả năng chịu tải |
Q(kg) |
2000 |
2000 |
3000 |
4000 |
|
Khoảng cách tâm tải |
C(mm) |
600 |
600 |
600 |
600 |
|
Trọng lượng khi sử dụng (bao gồm cả pin) |
kg |
1130 |
1130 |
810 |
950 |
|
Chiều cao nâng |
h13+h3(mm) |
85 |
85 |
195 |
200 |
|
chiều cao tối thiểu của càng nâng |
h13(mm) |
195 |
195 |
85 |
85 |
|
Tổng chiều dài (khi bàn đạp gập/mở) |
l1(mm) |
2450 |
2450 |
1945/2390 |
1945/2390 |
|
Chiều rộng tổng thể |
b1(mm) |
850 |
850 |
850 |
850 |
|
Xẻng bên ngoài |
b2(mm) |
1150/175/75 |
1150/175/75 |
685 |
685 |
|
Kích thước nĩa |
l/e/s(mm) |
685 |
685 |
1150/175/75 |
1150/175/75 |
|
Bán kính quay (khi bàn đạp gập/mở) |
Wa(mm) |
2300 |
2300 |
1800/2220 |
1750/2170 |
|
Tốc độ di chuyển, có tải/không tải |
km/h |
6/8 |
6/8 |
5/6 |
5/6 |
Vui lòng để lại đánh giá!


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.