Thông số kỹ thuật
|
Model
|
Maximum capacity (kg)
|
Maximum lift height (mm)
|
Travel speed (km/h)
|
Battery voltage (V)
|
|---|---|---|---|---|
| EXH 14/Li-Ion | 1.400 | 125 | 6.0 | 24 |
| EXH 16/Li-Ion | 1.600 | 125 | 6.0 | 24 |
| EXH 18/Li-Ion | 1.800 | 125 | 6.0 | 24 |
| EXH 20/Li-Ion | 2.000 | 125 | 6.0 | 24 |
| EXH 20 Plus/Li-Ion | 2.000 (2.300) | 125 | 6.0 | 24 |
Các tính năng nổi bật
Vận hành dễ dàng
Xe nâng pallet điện EXH 14–20 Plus sở hữu thiết kế nhỏ gọn, dễ điều khiển và vận hành linh hoạt ngay cả trong không gian hẹp.
Sức mạnh vượt trội
Động cơ mạnh mẽ cùng nhiều chế độ lái thông minh giúp EXH 14–20 Plus vận hành hiệu quả và luôn sẵn sàng làm việc.
An toàn hàng đầu
EXH 14–20 Plus được trang bị các tính năng an toàn tiên tiến giúp bảo vệ người vận hành và hàng hóa trong mọi điều kiện làm việc.
Vận hành linh hoạt
Xe hỗ trợ nhiều tùy chọn pin, sạc linh hoạt và dễ dàng tích hợp các phụ kiện phục vụ công việc.
Kết nối thông tin
Màn hình hiển thị trực quan cùng hệ thống FleetManager 4.x giúp quản lý và theo dõi dữ liệu xe nâng theo thời gian thực.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.