So sánh nhanh 2 model
| Model | Tải trọng | Chiều cao nâng | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| XVS16-PWB-C | 1.600 kg | 3 – 5.5 m | Kho vừa |
| XVS20-PWB-C | 2.000 kg | 3 – 5.5 m | Kho tải nặng |
Tính năng nổi bật của XVS16-PWB-C & XVS20-PWB-C
- Xe nâng điện mini đi bộ lái (walkie)
- Tải trọng 1.6 – 2 tấn
- Nâng cao đến 5.5m
- Thiết kế nhỏ gọn – kho hẹp
- Vận hành đơn giản
- Chi phí đầu tư thấp
- Pin Lithium tùy chọn
Bảng thông số kỹ thuật tổng quan
| Thông số | XVS16-PWB-C | XVS20-PWB-C |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.600 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3000 – 5500 mm | 3000 – 5500 mm |
| Nguồn điện | 24V | 24V |
| Pin | Chì / Lithium | Chì / Lithium |
| Tốc độ di chuyển | ~4 – 6 km/h | ~4 – 6 km/h |
| Điều khiển | Tay lái (walkie) | Tay lái (walkie) |
| Loại xe | Electric stacker | Electric stacker |
| Ứng dụng | Kho vừa | Kho tải lớn |


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.